Bị can, bị cáo có quyền im lặng không?
Hiểu đúng về quyền không buộc phải khai chống lại chính mình trong tố tụng hình sự
Trong các bộ phim hình sự nước ngoài, chúng ta thường nghe câu:
“Anh có quyền giữ im lặng. Bất cứ điều gì anh nói đều có thể được sử dụng để chống lại anh trước Tòa.”
Từ đó, nhiều người đặt câu hỏi: Ở Việt Nam, bị can, bị cáo có quyền im lặng hay không? Nếu không khai báo thì có bị coi là chống đối, không thành khẩn hoặc bị xử lý bất lợi không?
Câu trả lời là:
Pháp luật Việt Nam không sử dụng một điều luật riêng có tên là “quyền im lặng”, nhưng Bộ luật Tố tụng hình sự đã ghi nhận nội dung cốt lõi của quyền này thông qua quyền của người bị buộc tội: được trình bày lời khai, trình bày ý kiến và không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.
Đây là một trong những cơ chế quan trọng nhằm bảo vệ quyền con người, quyền bào chữa và nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự.
1. “Quyền im lặng” được hiểu như thế nào?
Cần phân biệt giữa “quyền im lặng” theo cách gọi thông thường và quy định cụ thể của pháp luật Việt Nam.
Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành không đặt tên một điều khoản riêng là “quyền im lặng”. Tuy nhiên, nội dung của quyền này được thể hiện rõ trong nhiều quy định.
Đối với bị can, điểm d khoản 2 Điều 60 BLTTHS quy định bị can có quyền:
“Trình bày lời khai, trình bày ý kiến, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.”
Đối với bị cáo, điểm h khoản 2 Điều 61 BLTTHS cũng ghi nhận quyền tương tự.
Như vậy, về bản chất: Bị can, bị cáo không có nghĩa vụ phải tự buộc tội mình.
Họ có quyền trình bày lời khai, nhưng pháp luật không buộc họ phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc phải nhận mình có tội.
2. Không khai có phải là “chống đối” không?
Không phải.
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Một người bị khởi tố hoặc đưa ra xét xử có quyền không đưa ra lời khai chống lại chính mình.
Việc họ thực hiện quyền này không đồng nghĩa với việc họ chống đối cơ quan tiến hành tố tụng.
Ví dụ: A bị khởi tố về tội cố ý gây thương tích.
Trong quá trình hỏi cung, Điều tra viên hỏi:
“Anh có phải là người dùng dao gây thương tích cho B không?”
A trả lời:
“Tôi xin thực hiện quyền của mình và không trả lời câu hỏi này.”
Việc A không trả lời câu hỏi trên, về nguyên tắc, là việc thực hiện quyền tố tụng của người bị buộc tội, chứ không thể chỉ vì A không khai mà kết luận A phạm tội.
Bởi trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng; người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội. Đây cũng là nội dung được Viện kiểm sát nhân dân thành phố Hà Nội phân tích khi bàn về cơ chế bảo đảm quyền im lặng.
3. Không khai có làm tình hình của bị can, bị cáo xấu hơn không?
Đây là câu hỏi rất thực tế.
Cần phân biệt: “Không khai báo” với “Khai báo gian dối hoặc thực hiện hành vi cản trở tố tụng”.
Việc một bị can không tự nguyện đưa ra lời khai chống lại chính mình là quyền được pháp luật ghi nhận.
Do đó, không thể đơn giản lập luận:
“Không nhận tội tức là thái độ không thành khẩn.”
Tuy nhiên, trong thực tiễn xét xử, nếu bị cáo nhận tội, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải thì đây có thể là những tình tiết được xem xét khi quyết định hình phạt nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Nói cách khác: Không sử dụng quyền im lặng không đồng nghĩa với việc đương nhiên được hưởng tình tiết giảm nhẹ; nhưng sử dụng quyền im lặng cũng không thể bị đồng nhất với việc có tội.
Đây là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.
4. Không khai có bị bắt buộc phải nhận tội không?
Không.
Điểm d khoản 2 Điều 60 và điểm h khoản 2 Điều 61 BLTTHS đều ghi nhận người bị buộc tội không buộc phải nhận mình có tội.
Ví dụ: A bị truy tố về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Tại phiên tòa, Chủ tọa hỏi:
“Bị cáo có thừa nhận hành vi như cáo trạng truy tố không?”
A có thể trình bày quan điểm của mình.
Nếu A không thừa nhận hành vi phạm tội, Tòa án không thể chỉ vì A không nhận tội mà kết luận:
“Bị cáo không nhận tội nên bị cáo có thái độ ngoan cố.”
Tòa án phải xem xét toàn bộ chứng cứ của vụ án để xác định A có phạm tội hay không.
5. Vậy nếu bị can im lặng, cơ quan điều tra lấy gì để chứng minh tội phạm?
Đây chính là bản chất của tố tụng hình sự.
Cơ quan tiến hành tố tụng không thể chuyển trách nhiệm chứng minh tội phạm sang cho bị can, bị cáo.
Nếu A không khai, cơ quan điều tra vẫn phải sử dụng các nguồn chứng cứ hợp pháp khác để chứng minh vụ án, chẳng hạn:
- lời khai của người làm chứng;
- lời khai của bị hại;
- vật chứng;
- dữ liệu điện tử;
- camera;
- kết luận giám định;
- kết quả định giá tài sản;
- dữ liệu giao dịch ngân hàng;
- tài liệu, đồ vật;
- kết quả khám nghiệm hiện trường;
- kết quả đối chất;
- các chứng cứ khác được thu thập hợp pháp.
Do đó, im lặng không làm cơ quan điều tra mất quyền điều tra.
Ngược lại, nó đặt ra yêu cầu rằng cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh vụ án bằng hệ thống chứng cứ khách quan.
6. Có phải cứ im lặng là chắc chắn không bị kết án?
Không.
Đây cũng là một cách hiểu sai.
Quyền im lặng không phải là “lá chắn” giúp một người đương nhiên thoát khỏi trách nhiệm hình sự.
Nếu cơ quan tiến hành tố tụng có đầy đủ chứng cứ hợp pháp chứng minh một người phạm tội thì việc người đó không khai hoặc không nhận tội không làm mất đi giá trị của những chứng cứ khác.
Ví dụ: A không nhận mình là người giết B.
Tuy nhiên, cơ quan tố tụng có các chứng cứ độc lập như:
- camera ghi lại hành vi của A;
- dấu vết sinh học phù hợp;
- dữ liệu điện thoại;
- vật chứng;
- lời khai của người làm chứng;
- kết quả giám định;
- các chứng cứ khác phù hợp với nhau.
Trong trường hợp này, việc A không nhận tội không có nghĩa vụ án không thể được giải quyết.
Tòa án phải đánh giá tổng thể hệ thống chứng cứ.
7. Một người đã nhận tội rồi có được thay đổi lời khai không?
Có.
Trong thực tiễn, có những vụ án người bị buộc tội khai nhận tại cơ quan điều tra nhưng sau đó thay đổi lời khai tại phiên tòa.
Việc thay đổi lời khai không tự động dẫn đến một trong hai kết luận:
“Lời khai sau là đúng.”
hoặc:
“Lời khai đầu tiên chắc chắn là đúng.”
Cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá nguyên nhân, điều kiện hình thành từng lời khai và đối chiếu với các chứng cứ khác.
Đặc biệt, Điều 98 BLTTHS quy định lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ có thể được coi là chứng cứ nếu phù hợp với những chứng cứ khác của vụ án; không được dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội. Quy định này là một bảo đảm quan trọng đối với quyền không tự buộc tội.
8. Nếu bị can không khai thì luật sư có được tham gia không?
Có.
Quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa là một trong những quyền quan trọng của người bị buộc tội.
Luật sư có thể tham gia vào quá trình tố tụng theo các điều kiện và thời điểm mà BLTTHS quy định.
Sự tham gia của luật sư đặc biệt có ý nghĩa trong các vụ án phức tạp, bởi luật sư không chỉ giúp người bị buộc tội hiểu quyền của mình mà còn có thể:
- giải thích quyền và nghĩa vụ tố tụng;
- hướng dẫn cách trình bày ý kiến đúng pháp luật;
- kiểm tra tính hợp pháp của hoạt động hỏi cung;
- đề nghị thu thập, kiểm tra chứng cứ;
- đưa ra yêu cầu;
- tham gia bào chữa;
- bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.
Điều này đặc biệt quan trọng khi người bị buộc tội không hiểu rõ mình có quyền gì và giới hạn của việc trả lời câu hỏi đến đâu.
9. Tại phiên tòa, bị cáo có quyền không trả lời câu hỏi không?
Có.
Quyền của bị cáo tại phiên tòa không chỉ nằm ở việc “có nhận tội hay không”.
BLTTHS ghi nhận bị cáo có quyền trình bày lời khai, trình bày ý kiến và không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.
Đáng chú ý, quy định về xét hỏi tại phiên tòa cũng dự liệu trường hợp bị cáo không trả lời câu hỏi.
Trong trường hợp đó, Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, người bào chữa và những người tham gia tố tụng thực hiện các hoạt động tố tụng tiếp theo theo quy định của BLTTHS, trong đó có việc xem xét các chứng cứ, tài liệu và vật chứng liên quan. Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Quảng Ngãi cũng ghi nhận đây là một trong những quy định thể hiện nội dung của quyền im lặng trong BLTTHS.
Như vậy:
Không trả lời câu hỏi không đồng nghĩa phiên tòa phải dừng lại.
Nhưng cũng không thể lấy riêng việc bị cáo không trả lời để thay thế cho nghĩa vụ chứng minh tội phạm.
10. Quyền im lặng có áp dụng từ khi nào?
Nội dung bảo đảm quyền không tự buộc tội được thể hiện ở nhiều tư cách tố tụng khác nhau.
Không chỉ bị can và bị cáo, pháp luật còn quy định quyền tương ứng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt và người bị tạm giữ.
Điều này cho thấy bảo đảm quyền không tự buộc tội không chỉ xuất hiện tại phiên tòa mà được đặt ra từ những giai đoạn đầu của quá trình tố tụng hình sự.
Đây là điểm rất quan trọng.
Bởi trên thực tế, thời điểm một người vừa bị bắt, vừa bị tạm giữ thường là thời điểm họ dễ rơi vào trạng thái tâm lý hoang mang, lo sợ và không hiểu đầy đủ hậu quả pháp lý của những gì mình nói.
11. Có được ép cung để buộc bị can nhận tội không?
Tuyệt đối không.
Đây là giới hạn đặc biệt quan trọng trong hoạt động tố tụng hình sự.
Việc chứng minh tội phạm phải được tiến hành bằng các phương thức hợp pháp.
Không thể sử dụng:
- bức cung;
- nhục hình;
- đe dọa;
- cưỡng ép;
- hoặc các phương thức trái pháp luật khác
để buộc người bị buộc tội phải nhận mình có tội.
Pháp luật tố tụng hình sự đã đặt ra các quy định về trình tự, thủ tục hỏi cung và các cơ chế nhằm bảo đảm tính khách quan của lời khai. Việc nghiêm cấm bức cung, nhục hình là một trong những bảo đảm quan trọng của quyền không tự buộc tội.
12. Người bị buộc tội nên làm gì khi chưa rõ mình có quyền gì?
Trong thực tế, điều quan trọng nhất là không nên trả lời một cách tùy tiện khi chưa hiểu rõ câu hỏi và hậu quả pháp lý của lời khai.
Người bị buộc tội cần:
Thứ nhất, xác định rõ mình đang ở tư cách tố tụng nào: người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can hay bị cáo.
Thứ hai, yêu cầu được thông báo, giải thích đầy đủ quyền và nghĩa vụ của mình.
Thứ ba, nếu có luật sư thì chủ động đề nghị luật sư tham gia theo quy định.
Thứ tư, chỉ trình bày những gì mình thực sự biết và chịu trách nhiệm về nội dung mình khai báo.
Thứ năm, không nên tự suy đoán, bịa đặt hoặc khai thêm những tình tiết mà mình không biết.
Thứ sáu, nếu lời khai trước đó có sai sót, cần làm rõ nguyên nhân và đề nghị ghi nhận chính xác ý kiến của mình.
Đặc biệt, cần phân biệt:
“Không nhớ” – “không biết” – “không đồng ý” – “không muốn trả lời”
là những trạng thái hoàn toàn khác nhau về mặt tố tụng.
Không nên sử dụng một câu trả lời máy móc cho mọi tình huống.
13. “Quyền im lặng” không có nghĩa là được quyền nói dối
Đây là một điểm cũng cần được hiểu đúng.
Quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình không đồng nghĩa với việc người bị buộc tội được tự do dựng lên mọi thông tin giả mà không có hậu quả pháp lý.
Quyền im lặng nhằm bảo vệ người bị buộc tội khỏi việc bị buộc phải tự chứng minh mình có tội.
Nó không phải là quyền biến hoạt động tố tụng thành một quá trình cung cấp thông tin giả hoặc cản trở cơ quan tiến hành tố tụng.
Vì vậy, cách tiếp cận thận trọng nhất là:
Không biết thì nói không biết.
Không nhớ thì nói không nhớ.
Không đồng ý với nội dung buộc tội thì trình bày rõ quan điểm.
Cần luật sư tư vấn thì yêu cầu luật sư.
Và quan trọng nhất:
Không nên ký vào nội dung mà mình cho rằng không đúng với lời khai thực tế của mình.
14. Nhìn từ góc độ luật sư: Im lặng có phải luôn là lựa chọn tốt nhất?
Không phải trong mọi trường hợp.
Đây là vấn đề cần được đánh giá dựa trên hồ sơ và diễn biến cụ thể của từng vụ án.
Có vụ án, việc trình bày rõ ràng, thành khẩn và cung cấp những tình tiết có lợi có thể giúp làm sáng tỏ bản chất vụ việc.
Nhưng cũng có trường hợp người bị buộc tội chưa được tiếp cận đầy đủ thông tin, chưa hiểu nội dung buộc tội hoặc đang ở trạng thái tâm lý không ổn định, việc trả lời vội vàng có thể dẫn tới những lời khai mâu thuẫn hoặc bất lợi.
Do đó, không nên hiểu quyền im lặng theo công thức:
“Cứ im lặng là tốt nhất.”
Mà cần hiểu:
“Người bị buộc tội có quyền quyết định việc trình bày lời khai của mình trong giới hạn pháp luật cho phép và không bị buộc phải tự đưa ra lời khai chống lại chính mình.”
Trong những vụ án phức tạp, việc lựa chọn phương án khai báo, trình bày ý kiến hay thực hiện quyền không đưa ra lời khai chống lại chính mình cần được cân nhắc trên cơ sở hồ sơ cụ thể và chiến lược bào chữa.
KẾT LUẬN
Bị can, bị cáo có quyền im lặng theo nghĩa pháp luật không buộc họ phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.
Mặc dù BLTTHS không đặt tên riêng là “quyền im lặng”, nhưng quyền này được thể hiện thông qua nhiều quy định về quyền của người bị buộc tội, trách nhiệm chứng minh tội phạm, nguyên tắc suy đoán vô tội, quyền bào chữa và quy định về giá trị của lời nhận tội.
Cần ghi nhớ 4 vấn đề:
Một là: Không khai báo không đồng nghĩa với có tội.
Hai là: Người bị buộc tội không có nghĩa vụ phải tự chứng minh mình vô tội.
Ba là: Không được dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội.
Bốn là: Quyền im lặng không phải là “quyền thoát tội”, mà là một cơ chế bảo vệ người bị buộc tội khỏi việc bị buộc phải tự buộc tội chính mình.
Trong một Nhà nước pháp quyền, trách nhiệm chứng minh một người có tội thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng, chứ không phải buộc người bị cáo buộc phải tự chứng minh mình vô tội.
Đó chính là ý nghĩa cốt lõi của quyền im lặng trong tố tụng hình sự Việt Nam.
Xem thêm: Tự ý quay và lan truyền hình ảnh người khác khi không được sự đồng ý bị xử lý như nào?
Khi nào cơ quan có thẩm quyền sẽ không khởi tố vụ án hình sự?
Luật sư có thể giúp gì trong một vụ án hình sự?
Lời nhận tội có đủ để kết án một người không?
Liên hệ tư vấn pháp luật: CÔNG TY LUẬT TNHH HMONG VIỆT NAM
📍 Địa chỉ: Tầng 3 – LK28.39 Khu Đô Thị Hinode Royal Park, xã Kim Chung, huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội
📞 Hotline / Zalo: 0965.321.663
📧 Email: luathmongvietnam@gmail.com
🌐 Facebook: Luật Hmong Việt Nam
Công Ty Luật Tnhh Hmong Việt Nam luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trên phạm vi toàn quốc.
