Đầu thú và tự thú khác nhau như nào? Có được giảm hình phạt không?
Nhiều người nghĩ “ra đầu thú” và “tự thú” là giống nhau. Thực tế pháp luật hình sự phân biệt hai trường hợp này và giá trị giảm nhẹ cũng không hoàn toàn giống nhau.
Trong các vụ án hình sự, sau khi thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, một người chủ động đến cơ quan Công an trình diện, khai báo hành vi của mình thường được gọi chung là “ra đầu thú” hoặc “tự thú”.
Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, tự thú và đầu thú là hai khái niệm khác nhau.
Việc xác định một người thuộc trường hợp nào có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xem xét tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự khi Tòa án quyết định hình phạt.
1. Tự thú là gì?
Theo điểm h khoản 1 Điều 4 Bộ luật Tố tụng hình sự, tự thú là việc người phạm tội tự nguyện khai báo với cơ quan, tổ chức về hành vi phạm tội của mình trước khi tội phạm hoặc người phạm tội bị phát hiện.
Có thể hiểu đơn giản:
Người phạm tội chủ động khai báo khi cơ quan có thẩm quyền hoặc người khác chưa phát hiện ra hành vi phạm tội của mình.
Ví dụ: A có hành vi trộm cắp tài sản.
Cơ quan Công an chưa biết A là người thực hiện hành vi này, chưa xác định được người phạm tội.
Sau đó, vì nhận thức được hành vi của mình là sai trái, A chủ động đến Công an trình diện và khai toàn bộ hành vi.
Trong trường hợp này, về nguyên tắc có cơ sở xem xét tự thú.
Đặc biệt, thực tiễn áp dụng còn ghi nhận trường hợp một người đã bị phát hiện về một hành vi phạm tội cụ thể nhưng trong quá trình điều tra lại tự mình khai ra một hành vi phạm tội khác của chính mình mà cơ quan điều tra chưa phát hiện, thì đối với hành vi chưa bị phát hiện đó vẫn có thể được xác định là tự thú.
2. Đầu thú là gì?
Khác với tự thú, đầu thú xảy ra sau khi tội phạm hoặc người phạm tội đã bị phát hiện.
Điểm i khoản 1 Điều 4 BLTTHS xác định đầu thú là trường hợp người phạm tội sau khi bị phát hiện đã tự nguyện ra trình diện và khai báo với cơ quan có thẩm quyền về hành vi phạm tội của mình.
Ví dụ: Cơ quan Công an đã xác định A là người thực hiện vụ trộm. Cơ quan Công an đang truy tìm A. Biết mình đã bị phát hiện, A không tiếp tục bỏ trốn mà chủ động đến Công an trình diện và khai nhận hành vi.
Trường hợp này được xem xét theo hướng đầu thú, chứ không phải tự thú.
Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai trường hợp là:
Tự thú: khai báo trước khi tội phạm hoặc người phạm tội bị phát hiện.
Đầu thú: sau khi đã bị phát hiện, người phạm tội tự nguyện ra trình diện và khai báo.
3. Tự thú có phải là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự không?
Có.
Điểm r khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự quy định:
“Người phạm tội tự thú” là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Ngoài ra, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải cũng là một tình tiết giảm nhẹ theo điểm s khoản 1 Điều 51 BLHS.
Điều này có ý nghĩa rất quan trọng.
Nếu một người thực hiện hành vi phạm tội nhưng chủ động khai báo trước khi bị phát hiện, hành vi đó thể hiện sự tự giác và có thể được Tòa án xem xét khi quyết định hình phạt.
4. Còn đầu thú có được giảm án không?
Có thể được xem xét giảm nhẹ, nhưng cần phân biệt với tự thú.
Khoản 2 Điều 51 BLHS quy định:
Khi quyết định hình phạt, Tòa án có thể coi đầu thú hoặc tình tiết khác là tình tiết giảm nhẹ, nhưng phải ghi rõ lý do giảm nhẹ trong bản án.
Như vậy:
| Nội dung | Tự thú | Đầu thú |
|---|---|---|
| Thời điểm | Trước khi tội phạm hoặc người phạm tội bị phát hiện | Sau khi đã bị phát hiện |
| Tính chất | Chủ động khai báo trước khi bị phát hiện | Chủ động trình diện sau khi bị phát hiện |
| BLHS | Tình tiết giảm nhẹ tại khoản 1 Điều 51 | Có thể được Tòa án xem xét theo khoản 2 Điều 51 |
| Có thể giảm hình phạt? | Có thể | Có thể |
| Có đương nhiên được giảm án? | Không | Không |
Đây là điểm mà người phạm tội và gia đình cần đặc biệt lưu ý.
Không có quy định cứ tự thú hoặc đầu thú là chắc chắn được giảm bao nhiêu năm tù.
5. Tự thú có phải cứ ra Công an trình diện là được tính không?
Không phải cứ đến Công an trình diện là đương nhiên được xác định là tự thú.
Cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét thời điểm người đó trình diện và tình trạng phát hiện tội phạm, người phạm tội trước thời điểm trình diện.
Ví dụ:
Trường hợp 1 – Có thể xác định là tự thú
A trộm tài sản. Công an chưa biết vụ trộm do ai thực hiện. A chủ động đến Công an khai nhận toàn bộ hành vi.
→ Có cơ sở xem xét tự thú.
Trường hợp 2 – Đầu thú
Công an đã xác định A là người thực hiện hành vi. A biết Công an đang truy tìm mình nên đến Công an trình diện.
→ Đây là trường hợp đầu thú.
Trường hợp 3 – Không đơn giản chỉ vì “ra trình diện”
Công an đã có quyết định bắt A và tổ chức truy tìm. A bị phát hiện tại một địa điểm khác và bị bắt. Sau khi bị bắt, A mới khai nhận hành vi.
→ Không thể chỉ dựa vào việc A “khai nhận” để xác định là tự thú.
Việc có được xem xét tình tiết giảm nhẹ nào còn phải căn cứ vào toàn bộ diễn biến vụ án.
6. Nếu đã bị bắt nhưng khai ra một hành vi phạm tội khác chưa bị phát hiện thì sao?
Đây là tình huống khá đặc biệt.
Ví dụ: A bị bắt vì hành vi mua bán trái phép chất ma túy. Trong quá trình điều tra, A tự nguyện khai rằng trước đó mình còn thực hiện một lần mua bán ma túy khác mà cơ quan điều tra chưa biết và chưa phát hiện. Đối với hành vi thứ hai, pháp luật có thể xem xét việc A tự thú đối với hành vi đó. Đây là nội dung đã được hướng dẫn trong thực tiễn áp dụng tình tiết “tự thú”.
Điều này rất quan trọng bởi không thể chỉ nhìn vào việc: “Người này đã bị bắt rồi nên không thể tự thú.”
Phải xem xét hành vi phạm tội nào đã bị phát hiện và hành vi nào chưa bị phát hiện.
7. Tự thú có giúp được hưởng mức án dưới mức thấp nhất của khung hình phạt không?
Không phải cứ có tình tiết tự thú là đương nhiên được giảm dưới mức thấp nhất của khung.
Đây là vấn đề rất nhiều người hiểu nhầm.
Điều 54 BLHS quy định những điều kiện nhất định để Tòa án có thể quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng.
Trong đó, việc có nhiều tình tiết giảm nhẹ theo khoản 1 Điều 51 là một trong những vấn đề cần được xem xét theo điều kiện của Điều 54.
Do đó, cần phân biệt:
Tình tiết giảm nhẹ ≠ đương nhiên được giảm dưới khung.
Ví dụ, một bị cáo có tình tiết tự thú.
Điều này có thể giúp bị cáo được đánh giá về nhân thân và mức độ ăn năn, nhưng không đồng nghĩa:
“Có tự thú → chắc chắn được giảm từ 7 năm xuống 3 năm.”
Tòa án vẫn phải căn cứ vào:
- tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi;
- hậu quả;
- vai trò của bị cáo;
- nhân thân;
- các tình tiết giảm nhẹ;
- các tình tiết tăng nặng;
- điều luật quy định về tội phạm;
- và các căn cứ quyết định hình phạt khác.
8. Đầu thú có giá trị giống tự thú không?
Không hoàn toàn giống nhau.
Đây là điểm rất đáng chú ý trong hoạt động bào chữa.
Tự thú được quy định trực tiếp tại điểm r khoản 1 Điều 51 BLHS.
Trong khi đó, đầu thú được quy định tại khoản 2 Điều 51 BLHS, theo hướng Tòa án có thể coi là tình tiết giảm nhẹ nhưng phải ghi rõ lý do trong bản án.
Điều đó cho thấy nhà làm luật đánh giá hai hành vi ở những mức độ khác nhau.
Có thể hiểu về mặt chính sách hình sự:
Tự thú thể hiện sự chủ động khai báo trước khi bị phát hiện.
Trong khi:
Đầu thú thể hiện sự tự nguyện trình diện sau khi hành vi phạm tội hoặc người phạm tội đã bị phát hiện.
Tuy nhiên, đầu thú vẫn thể hiện thái độ không tiếp tục bỏ trốn và chủ động chịu sự xử lý của pháp luật, nên Tòa án có thể xem xét giảm nhẹ.
9. Nếu vừa tự thú vừa thành khẩn khai báo thì có được tính hai lần không?
Đây là vấn đề cần đánh giá rất cẩn thận.
Ví dụ A tự thú và trong quá trình điều tra tiếp tục thành khẩn khai báo.
Có thể xuất hiện hai tình tiết:
- Tự thú;
- Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải.
Tuy nhiên, không phải cứ có nhiều tên gọi khác nhau là Tòa án đương nhiên giảm hình phạt theo một công thức cố định.
Việc áp dụng các tình tiết giảm nhẹ phải căn cứ vào nội dung thực tế và mức độ đóng góp của từng tình tiết đối với việc giải quyết vụ án.
Trong thực tiễn, luật sư cần làm rõ:
- người phạm tội tự khai báo những gì;
- thông tin do họ cung cấp có mới hay không;
- thông tin đó có giúp phát hiện vụ án hoặc đồng phạm không;
- có giúp thu hồi vật chứng, tài sản không;
- họ có thành khẩn trong suốt quá trình tố tụng hay không;
- có ăn năn, hối cải thực sự hay không.
Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc đánh giá mức độ giảm nhẹ.
10. Ra đầu thú có giúp được tại ngoại không?
Không có quy định “đầu thú là được tại ngoại”.
Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.
Việc một người đầu thú có thể là một yếu tố được cơ quan tiến hành tố tụng xem xét, nhưng việc áp dụng biện pháp ngăn chặn nào còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.
Ví dụ:
- tính chất của tội phạm;
- mức độ nguy hiểm;
- nhân thân;
- nơi cư trú;
- nguy cơ bỏ trốn;
- nguy cơ tiếp tục phạm tội;
- nguy cơ tiêu hủy hoặc làm sai lệch chứng cứ;
- nguy cơ gây khó khăn cho việc điều tra.
Do đó:
Đầu thú không đồng nghĩa với đương nhiên được tại ngoại.
11. Ra đầu thú có chắc chắn không bị tạm giam không?
Cũng không.
Nếu hành vi phạm tội thuộc trường hợp cần áp dụng biện pháp tạm giam và có đủ căn cứ theo BLTTHS, người đầu thú vẫn có thể bị tạm giam.
Ví dụ, một người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng, sau đó biết mình bị Công an phát hiện nên đến trình diện.
Việc người này ra trình diện có thể được xem xét về tình tiết giảm nhẹ, nhưng không làm mất đi căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn nếu pháp luật cho phép.
Vì vậy cần tách hai vấn đề:
Một là: Trách nhiệm hình sự và hình phạt.
Hai là: Biện pháp ngăn chặn trong quá trình tố tụng.
Đầu thú chủ yếu có ý nghĩa đối với đánh giá thái độ của người phạm tội và trách nhiệm hình sự, chứ không phải một cơ chế tự động miễn tạm giam.
12. Có nên ra đầu thú khi biết mình đang bị truy tìm?
Đây là vấn đề thực tế mà gia đình người bị truy nã thường đặt ra.
Về mặt pháp lý, nếu một người biết mình đã bị phát hiện và đang bị truy tìm, việc tự nguyện ra trình diện, khai báo và chấp hành sự xử lý của pháp luật có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ theo khoản 2 Điều 51 BLHS.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng ra trình diện chắc chắn được giảm bao nhiêu năm tù.
Việc đánh giá còn phụ thuộc toàn bộ hồ sơ vụ án.
Nếu người đó đã bỏ trốn trong thời gian dài, có hành vi che giấu chứng cứ, tiêu hủy vật chứng hoặc tiếp tục phạm tội thì việc đánh giá trách nhiệm hình sự sẽ khác.
Ngược lại, nếu người đó chủ động chấm dứt việc bỏ trốn, trình diện, khai báo, hợp tác và khắc phục hậu quả thì đây có thể là những yếu tố có lợi cần được luật sư đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng ghi nhận.
13. Luật sư cần làm gì để bảo vệ quyền lợi cho người tự thú, đầu thú?
Trong một vụ án có tình tiết tự thú hoặc đầu thú, luật sư cần làm rõ thời điểm và cách thức trình diện, bởi đây có thể là vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định tình tiết giảm nhẹ.
Luật sư cần kiểm tra:
- Người phạm tội đến cơ quan nào trình diện?
- Thời điểm nào?
- Trước hay sau khi cơ quan điều tra phát hiện hành vi?
- Trước hay sau khi xác định được người thực hiện?
- Người đó có tự nguyện khai báo không?
- Nội dung khai báo ban đầu là gì?
- Có biên bản tiếp nhận trình báo, tự thú hay không?
- Có tài liệu chứng minh việc người phạm tội chủ động đến trình diện không?
- Sau khi trình diện có tiếp tục thành khẩn khai báo không?
- Có tố giác đồng phạm không?
- Có giúp cơ quan điều tra thu hồi tài sản, vật chứng không?
- Có bồi thường hoặc khắc phục hậu quả không?
Đây là những tài liệu có thể giúp luật sư chứng minh đầy đủ các tình tiết giảm nhẹ cho bị can, bị cáo.
14. Một ví dụ để dễ hiểu
Giả sử A thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt 300 triệu đồng.
Trường hợp A tự thú
Sau khi thực hiện hành vi, A chưa bị phát hiện.
A chủ động đến Công an và khai toàn bộ hành vi.
→ Có cơ sở xem xét tình tiết tự thú theo điểm r khoản 1 Điều 51 BLHS.
Nếu A tiếp tục thành khẩn khai báo, tự nguyện bồi thường và khắc phục hậu quả thì có thể có thêm những tình tiết giảm nhẹ khác nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Trường hợp A đầu thú
Công an đã xác định A là người thực hiện hành vi và đang truy tìm.
A biết mình bị phát hiện nên đến Công an trình diện.
→ Có thể xem xét đầu thú theo khoản 2 Điều 51 BLHS.
Nếu A thành khẩn khai báo, bồi thường thiệt hại, giúp cơ quan điều tra thu hồi tài sản… thì các tình tiết này có thể tiếp tục được xem xét độc lập nếu đủ điều kiện.
Trường hợp A bị bắt
Công an bắt được A tại nơi cư trú.
Sau khi bị bắt, A mới khai nhận hành vi.
→ Không thể chỉ vì A khai nhận mà gọi đó là “tự thú”.
Nhưng nếu A thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tình tiết này vẫn có thể được xem xét theo điểm s khoản 1 Điều 51 BLHS.
KẾT LUẬN
Tự thú và đầu thú không phải là một.
Điểm khác biệt cơ bản nằm ở thời điểm người phạm tội khai báo so với thời điểm tội phạm hoặc người phạm tội bị phát hiện.
Tự thú là chủ động khai báo trước khi tội phạm hoặc người phạm tội bị phát hiện và được quy định là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự tại điểm r khoản 1 Điều 51 BLHS.
Đầu thú là sau khi đã bị phát hiện, người phạm tội tự nguyện ra trình diện và khai báo; Tòa án có thể coi đây là tình tiết giảm nhẹ theo khoản 2 Điều 51 và phải ghi rõ lý do trong bản án.
Nhưng cần nhớ: Tự thú hoặc đầu thú không có nghĩa là chắc chắn được giảm bao nhiêu năm tù. Mức hình phạt cuối cùng còn phụ thuộc vào tội danh, khung hình phạt, tính chất mức độ hành vi, hậu quả, nhân thân, tình tiết tăng nặng, tình tiết giảm nhẹ và các quy định khác của Bộ luật Hình sự. Đối với người đã thực hiện hành vi phạm tội, việc chủ động khai báo, trình diện, hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng và khắc phục hậu quả có thể có ý nghĩa quan trọng trong việc xem xét trách nhiệm hình sự.
Xem thêm: Bị can, bị cáo có quyền im lặng không?
Khi nào cơ quan có thẩm quyền sẽ không khởi tố vụ án hình sự?
Luật sư có thể giúp gì trong một vụ án hình sự?
Lời nhận tội có đủ để kết án một người không?
Liên hệ tư vấn pháp luật: CÔNG TY LUẬT TNHH HMONG VIỆT NAM
📍 Địa chỉ: Tầng 3 – LK28.39 Khu Đô Thị Hinode Royal Park, xã Kim Chung, huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội
📞 Hotline / Zalo: 0965.321.663
📧 Email: luathmongvietnam@gmail.com
🌐 Facebook: Luật Hmong Việt Nam
Công Ty Luật Tnhh Hmong Việt Nam luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trên phạm vi toàn quốc.
